split infinitive

/'splitin'finitiv/
Học thuật
Thân thiện
split infinitive

A student writes a sentence with a split infinitive on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Phân từ nguyên thể bị tách: Một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh, trong đó trạng từ hoặc cụm từ được đặt giữa hạt "to" động từ nguyên thể, làm tách đôi chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "To boldly go where no one has gone before" is a famous split infinitive. ("To boldly go where no one has gone before" một phân từ nguyên thể bị tách nổi tiếng.)
    • Some grammarians used to consider the split infinitive an error. (Một số nhà ngữ pháp từng coi phân từ nguyên thể bị tách một lỗi.)
    • The example "to quickly run" contains a split infinitive. ( dụ "to quickly run" chứa một phân từ nguyên thể bị tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong phân tích, thảo luận về quy tắc phong cách ngữ pháp tiếng Anh.

    • The debate over the acceptability of the split infinitive continues among linguists. (Cuộc tranh luận về tính chấp nhận được của phân từ nguyên thể bị tách vẫn tiếp diễn giữa các nhà ngôn ngữ học.)
  • Trong hướng dẫn phong cách viết: Thường được đề cập trong sách hướng dẫn để khuyên người viết nên tránh hoặc có thể sử dụng một cách chủ ý.

    • Many modern style guides now permit the split infinitive for clarity or emphasis. (Nhiều sách hướng dẫn phong cách hiện đại giờ cho phép phân từ nguyên thể bị tách để làm nghĩa hoặc nhấn mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Infinitive (n): Động từ nguyên thể (dạng "to" + động từ).
  • To-infinitive (n): Động từ nguyên thể "to".
Từ đồng nghĩa
  • Tách động từ nguyên thể (Cách giải thích bằng tiếng Việt).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, đây một thuật ngữ ngữ pháp cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.

split infinitive

A student writes a sentence with a split infinitive on the chalkboard.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) động từlối vô định bị tách ra (bởi phó từ) ( dụ he decided to gradually changer his procedure)